宓羲

mì xī mật hi

Hán Việt: mật hi · Pinyin: mì xī

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (hi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代一位皇帝。參見「伏羲」條。明.陸灼《艾子後語.大言》:「憧童稚時,與群兒往看宓羲畫八卦,見其蛇身人首,歸得驚癇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"宓羲氏"。