宕仆 dàng pū·đãng bộc Hán Việt: đãng bộc · Pinyin: dàng pū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.躲闪跌倒。 Cấu tạo: 宕 (đãng) + 僕 (bộc)Pinyindàng pūHán Việtđãng bộcCấu tạo宕 + 僕 · đãng + bộc nghĩa thành phần: đãng + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.躲闪跌倒。 Từ liên quan Gần nghĩa仆人 · 仆仆 · 仆从 · 仆地 · 仆妇 · 仆役 · 仆欧 · 仆滅