宕僕 dàng pū · đãng bộc Hán Việt: đãng bộc · Pinyin: dàng pū Tổng quan Cấu tạo: 宕 (đãng) + 僕 (bộc)Pinyindàng pūHán Việtđãng bộcCấu tạo宕 + 僕 · đãng + bộc nghĩa thành phần: đãng + bộc