宕冥 dàng míng · đãng minh Hán Việt: đãng minh · Pinyin: dàng míng Tổng quan Cấu tạo: 宕 (đãng) + 冥 (minh)Pinyindàng míngHán Việtđãng minhCấu tạo宕 + 冥 · đãng + minh nghĩa thành phần: đãng + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天极高处之气。借指高空; 昏暗;愚昧。Tân Hoa Tự Điển 1.天极高处之气。借指高空。 2.昏暗;愚昧。