宕匠 dàng jiàng · đãng tượng Hán Việt: đãng tượng · Pinyin: dàng jiàng Tổng quan Cấu tạo: 宕 (đãng) + 匠 (tượng)Pinyindàng jiàngHán Việtđãng tượngCấu tạo宕 + 匠 · đãng + tượng nghĩa thành phần: đãng + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采石工。Tân Hoa Tự Điển 1.采石工。