宕子

dàng zi đãng tử

Hán Việt: đãng tử · Pinyin: dàng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠行不歸、浪蕩忘返的人。也作「蕩子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荡子。指离乡外游,久而不归之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荡子。指离乡外游,久而不归之人。