宕帳

đãng trướng

Hán Việt: đãng trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懸欠未還的帳。也作「宕賬」。

Eng

  • Cihui 宕帳 àngzhàng v.o. a debt long overdue