宕往

dàng wǎng đãng vãng

Hán Việt: đãng vãng · Pinyin: dàng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豪纵不羁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豪纵不羁。