宕戶

đãng hộ

Hán Việt: đãng hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.採石的工人。 2.商店稱欠帳不還的人。

Eng

  • Cihui 宕戶 ànghù n. 1. quarryman; quarrier 2. client who has not paid his debts