宕戶

đãng hộ

Hán Việt: đãng hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宕戶 ànghù n. 1. quarryman; quarrier 2. client who has not paid his debts