宕机

dàng jīđãng ki

Hán Việt: đãng ki · Pinyin: dàng jī

Tổng quan

(máy tính, máy chủ, v.v.) bị treo

Cấu tạo: 宕 (đãng) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi hệ thống
  • Google Alex v6 treo
  • Tần suất từ (máy tính, máy chủ, v.v.) bị treo

Eng

  • Cihui (of a computer, server etc) to crash
  • Tần suất từ (of a computer, server etc) to crash

Đức

  • Handedict Betriebsunterbrechung

Từ liên quan

Gần nghĩa

宕昌 · 机井 · 机件 · 机会 · 机伶 · 机体 · 机修 · 机关