宕落 dàng luò · đãng lạc Hán Việt: đãng lạc · Pinyin: dàng luò Tổng quan Cấu tạo: 宕 (đãng) + 落 (lạc)Pinyindàng luòHán Việtđãng lạcCấu tạo宕 + 落 · đãng + lạc nghĩa thành phần: đãng + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流动而富于变化。Tân Hoa Tự Điển 1.流动而富于变化。