宕賬

dàng zhàng đãng trướng

Hán Việt: đãng trướng · Pinyin: dàng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拖欠未还的账。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拖欠未还的账。