宕跌

dàng diē đãng điệt

Hán Việt: đãng điệt · Pinyin: dàng diē

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跌宕。谓富于变化,不呆板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跌宕。谓富于变化,不呆板。