宕逸
đãng dật
Hán Việt: đãng dật · Pinyin: dàng yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"宕轶"; 奔放洒脱。常用以形容人的才情与艺术作品的风格。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宕轶"。 2.奔放洒脱。常用以形容人的才情与艺术作品的风格。
Hán Việt: đãng dật · Pinyin: dàng yì