宗丈

zōng zhàng tông trượng

Hán Việt: tông trượng · Pinyin: zōng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时同姓年长者之间的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时同姓年长者之间的尊称。