宗事 zōng shì · tông sự Hán Việt: tông sự · Pinyin: zōng shì Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 事 (sự)Pinyinzōng shìHán Việttông sựCấu tạo宗 + 事 · tông + sự nghĩa thành phần: tông + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宗庙之事;宗族之事; 尊崇奉侍。Tân Hoa Tự Điển 1.宗庙之事;宗族之事。 2.尊崇奉侍。