宗令

zōng lìng tông lệnh

Hán Việt: tông lệnh · Pinyin: zōng lìng

Tổng quan

tông lệnh (術語)宗門之命令,如達示等。☸

Cấu tạo: (tông) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tông lệnh (術語)宗門之命令,如達示等。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代宗人府的负责长官。掌皇族属籍等事。详"宗人府"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代宗人府的负责长官。掌皇族属籍等事。详"宗人府"。