宗令
tông lệnh
Hán Việt: tông lệnh · Pinyin: zōng lìng
Tổng quan
(術語)宗門之命令,如達示等。☸
1.清代宗人府的负责长官。掌皇族属籍等事。详"宗人府"。
Nghĩa
Việt
- Cihui (術語)宗門之命令,如達示等。☸
- Tần suất từ [bktd] tông lệnh (術語)宗門之命令,如達示等。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.清代宗人府的负责长官。掌皇族属籍等事。详"宗人府"。
Hán Việt: tông lệnh · Pinyin: zōng lìng
(術語)宗門之命令,如達示等。☸
1.清代宗人府的负责长官。掌皇族属籍等事。详"宗人府"。