宗會 zōng huì · tông hội Hán Việt: tông hội · Pinyin: zōng huì Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 會 (hội)Pinyinzōng huìHán Việttông hộiCấu tạo宗 + 會 · tông + hội nghĩa thành phần: tông + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 总和,集大成。Tân Hoa Tự Điển 1.总和,集大成。