宗儀 zōng yí · tông nghi Hán Việt: tông nghi · Pinyin: zōng yí Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 儀 (nghi)Pinyinzōng yíHán Việttông nghiCấu tạo宗 + 儀 · tông + nghi nghĩa thành phần: tông + nghi Nghĩa ViệtCihui tông nghi (術語)一宗之儀式也。☸