宗卿

zōng qīng tông khanh

Hán Việt: tông khanh · Pinyin: zōng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与国君同宗之大臣; 宗正寺卿的省称; 泛称朝廷中掌礼仪﹑祭祀﹑宗庙之长官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与国君同宗之大臣。 2.宗正寺卿的省称。 3.泛称朝廷中掌礼仪﹑祭祀﹑宗庙之长官。