宗卿师 tông khanh sư Hán Việt: tông khanh sư Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 卿 (khanh) + 师 (sư)Hán Việttông khanh sưCấu tạo宗 + 卿 + 师 · tông + khanh + sư nghĩa thành phần: tông + khanh + sư