宗原 zōng yuán · tông nguyên Hán Việt: tông nguyên · Pinyin: zōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 原 (nguyên)Pinyinzōng yuánHán Việttông nguyênCấu tạo宗 + 原 · tông + nguyên nghĩa thành phần: tông + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓奉守根本原则。原,根本,本源。Tân Hoa Tự Điển 1.谓奉守根本原则。原,根本,本源。