宗向

zōng xiàng tông hướng

Hán Việt: tông hướng · Pinyin: zōng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宗仰,归趋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宗仰,归趋。