宗國

zōng guó tông quốc

Hán Việt: tông quốc · Pinyin: zōng guó

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同姓诸侯国。因与天子同宗,为其支庶,故称; 犹祖国。亦兼称国家,朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同姓诸侯国。因与天子同宗,为其支庶,故称。 2.犹祖国。亦兼称国家,朝廷。

Eng

  • Cihui 宗國 ōngguó p.w. fatherland

ja

  • JMdict suzerain|suzerain state