宗圖 tông đồ Hán Việt: tông đồ Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 圖 (đồ)Hán Việttông đồCấu tạo宗 + 圖 · tông + đồ nghĩa thành phần: tông + đồ Nghĩa EngCihui 宗圖 ōngtú n. family tree