宗聖 zōng shèng · tông thánh Hán Việt: tông thánh · Pinyin: zōng shèng Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 聖 (thánh)Pinyinzōng shèngHán Việttông thánhCấu tạo宗 + 聖 · tông + thánh nghĩa thành phần: tông + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宗圣公"。EngCihui 宗聖 ōngshèng n. founding sage