宗城

zōng chéng tông thành

Hán Việt: tông thành · Pinyin: zōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《诗.大雅.板》"怀德维宁,宗子维城。"后因以宗子封国,藩屏王室若城,称为"宗城"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《诗.大雅.板》"怀德维宁,宗子维城。"后因以宗子封国,藩屏王室若城,称为"宗城"。