宗士

zōng shì tông sĩ

Hán Việt: tông sĩ · Pinyin: zōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北魏时官名。宗师的僚属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北魏时官名。宗师的僚属。