宗壻 zōng xù · tông tế Hán Việt: tông tế · Pinyin: zōng xù Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 壻 (tế)Pinyinzōng xùHán Việttông tếCấu tạo宗 + 壻 · tông + tế nghĩa thành phần: tông + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宗室的女婿。Tân Hoa Tự Điển 1.宗室的女婿。