宗姓

zōng xìng tông tính

Hán Việt: tông tính · Pinyin: zōng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皇族。《北齊書.卷三八.元文遙傳》:「魏之將季,宗姓被侮,有人冒相侵奪,文遙即以與之。」《宋史.卷三○三.趙湘傳》:「帝悅,為製宗室座右銘,賜寧王元偓以下并及湘,且諭之曰:『卿,宗姓也,故賜卿。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓皇族﹑国姓; 为同姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓皇族﹑国姓。 2.为同姓。

Eng

  • Cihui 宗姓 ōngxìng n. family name