宗官

zōng guān tông quan

Hán Việt: tông quan · Pinyin: zōng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指掌礼﹑乐的职官,如三代的宗伯﹑汉代的太常等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指掌礼﹑乐的职官,如三代的宗伯﹑汉代的太常等。