宗尚 zōng shàng · tông thượng Hán Việt: tông thượng · Pinyin: zōng shàng Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 尚 (thượng)Pinyinzōng shàngHán Việttông thượngCấu tạo宗 + 尚 · tông + thượng nghĩa thành phần: tông + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推崇;效法。Tân Hoa Tự Điển 1.推崇;效法。