宗布 zōng bù · tông bố Hán Việt: tông bố · Pinyin: zōng bù Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 布 (bố)Pinyinzōng bùHán Việttông bốCấu tạo宗 + 布 · tông + bố nghĩa thành phần: tông + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中祓除灾害之神。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中祓除灾害之神。