宗幹 zōng gàn · tông cán Hán Việt: tông cán · Pinyin: zōng gàn Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 幹 (cán)Pinyinzōng gànHán Việttông cánCấu tạo宗 + 幹 · tông + cán nghĩa thành phần: tông + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宗干"。