宗徒
tông đồ
Hán Việt: tông đồ · Pinyin: zōng tú
Tổng quan
tông đồ (術語)其宗之門弟也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tông đồ (術語)其宗之門弟也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 信徒;某种主张的信仰者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.信徒;某种主张的信仰者。
ja
- JMdict believer|follower