宗指 zōng zhǐ · tông chỉ Hán Việt: tông chỉ · Pinyin: zōng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 指 (chỉ)Pinyinzōng zhǐHán Việttông chỉCấu tạo宗 + 指 · tông + chỉ nghĩa thành phần: tông + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宗旨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宗旨。