宗揖 zōng yī · tông ấp Hán Việt: tông ấp · Pinyin: zōng yī Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 揖 (ấp)Pinyinzōng yīHán Việttông ấpCấu tạo宗 + 揖 · tông + ấp nghĩa thành phần: tông + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理,安抚。揖,通"辑"。Tân Hoa Tự Điển 1.治理,安抚。揖,通"辑"。