宗政 zōng zhèng · tông chánh Hán Việt: tông chánh · Pinyin: zōng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 政 (chánh)Pinyinzōng zhèngHán Việttông chánhCấu tạo宗 + 政 · tông + chánh nghĩa thành phần: tông + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即宗正。Tân Hoa Tự Điển 1.即宗正。