宗教劇

zōng jiào jù tông giáo kịch

Hán Việt: tông giáo kịch · Pinyin: zōng jiào jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (giáo) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欧洲中世纪以宗教故事为题材,宣传宗教观点的戏剧。包括奇迹剧、神秘剧、道德剧等。一般由宗教团体主持演出,有时作为宗教仪式的一部分。

Eng

  • Cihui 宗教劇 ōngjiàojù n. religious drama