宗教劇

zōng jiào jù tông giáo kịch

Hán Việt: tông giáo kịch · Pinyin: zōng jiào jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (giáo) + (kịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宗教劇 ōngjiàojù n. religious drama

ja

  • JMdict religious drama|miracle play