宗教觀 tông giáo quan Hán Việt: tông giáo quan Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 教 (giáo) + 觀 (quan)Hán Việttông giáo quanCấu tạo宗 + 教 + 觀 · tông + giáo + quan nghĩa thành phần: tông + giáo + quan Nghĩa EngCihui 宗教觀 ōngjiàoguān* n. religious view of life