宗智

tông trí

Hán Việt: tông trí

Tổng quan

TÔNG TRÍ (? - ?) X. Viên Trí.

Cấu tạo: (tông) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui TÔNG TRÍ (? - ?) X. Viên Trí.