宗傑

zōng jié tông kiệt

Hán Việt: tông kiệt · Pinyin: zōng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (kiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宗族中才能杰出者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宗族中才能杰出者。