宗極 zōng jí · tông cực Hán Việt: tông cực · Pinyin: zōng jí Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 極 (cực)Pinyinzōng jíHán Việttông cựcCấu tạo宗 + 極 · tông + cực nghĩa thành phần: tông + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至高无上; 引申指至理,根源。Tân Hoa Tự Điển 1.至高无上。 2.引申指至理,根源。