宗枝

zōng zhī tông chi

Hán Việt: tông chi · Pinyin: zōng zhī

Tổng quan

tôn chi。同宗的支屬。

Cấu tạo: (tông) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôn chi。同宗的支屬。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同宗的支屬。《陳書.卷二.高祖本紀下》:「嫡嗣廢黜,宗枝僭詐,天地蕩覆,紀綱泯絕。」唐.杜甫〈奉贈李八丈曛判官〉詩:「我丈時英特,宗枝神堯後。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"宗支"。