宗氣 tông khí Hán Việt: tông khí Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 氣 (khí)Hán Việttông khíCấu tạo宗 + 氣 · tông + khí nghĩa thành phần: tông + khí Nghĩa EngCihui 宗氣 zōngqì n. <Ch. med.> genetic <i>qì</i>