宗爺爺 zōng yé yé · tông gia gia Hán Việt: tông gia gia · Pinyin: zōng yé yé Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 爺 (gia) + 爺 (gia)Pinyinzōng yé yéHán Việttông gia giaCấu tạo宗 + 爺 + 爺 · tông + gia + gia nghĩa thành phần: tông + gia + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对南宋抗金名将宗泽的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对南宋抗金名将宗泽的敬称。