宗牒 tông điệp Hán Việt: tông điệp Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 牒 (điệp)Hán Việttông điệpCấu tạo宗 + 牒 · tông + điệp nghĩa thành phần: tông + điệp