宗生 zōng shēng · tông sanh Hán Việt: tông sanh · Pinyin: zōng shēng Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 生 (sanh)Pinyinzōng shēngHán Việttông sanhCấu tạo宗 + 生 · tông + sanh nghĩa thành phần: tông + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹丛生。同种类植物密集生在一起; 出身皇族的考生。Tân Hoa Tự Điển 1.犹丛生。同种类植物密集生在一起。 2.出身皇族的考生。